So sánh sự khác nhau giữa tấm ốp than tre thường và tấm ốp than tre chống va đập

Trong lĩnh vực vật liệu trang trí nội thất hiện đại, tấm ốp than tre đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có hai dòng sản phẩm phổ biến là tấm ốp than tre thường và tấm ốp than tre chống va đập. Vậy, so sánh sự khác nhau giữa tấm ốp than tre thường và tấm ốp than tre chống va đập như thế nào? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ từng đặc điểm để lựa chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Bang So Sanh Tam Than Tre Va Chong Va Dap

1. So sánh cấu trúc cốt tấm

Cả hai loại tấm đều có độ dày cốt tấm là 7.6mm, và sau khi cán film hoàn thiện, độ dày đạt khoảng 7.9mm đến 8mm. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở mật độ cốt tấm:

  • Tấm ốp than tre chống va đập có mật độ lên tới 1.0kg/cm³, tương đương với 24.5kg/tấm kích thước 1.2×2.8m, mang đến kết cấu chắc chắn, nặng và rất bền.

  • Tấm ốp than tre thường có mật độ thấp hơn, chỉ 0.65kg/cm³, tức 17kg/tấm kích thước tương tự, phù hợp cho những công trình không yêu cầu chịu lực cao.

Màu sắc cốt tấm:

  • Tấm chống va đập có màu hồng nhạt

  • Tấm thường có màu đen đậm

2. So sánh thành phần cấu tạo

Thành phần cấu tạo cũng là yếu tố tạo nên sự khác biệt lớn:

Thành phần Tấm chống va đập Tấm thường
Hạt PVC 50% 35%
Bột CaCO3 10% 25%
Bột trương nở 15% 15%
Chất ổn định 22% 22%
Phụ gia chống cháy 1% 1%
Phụ gia khác 1% 1%

Nhận xét:

  • Tấm chống va đập có tỷ lệ hạt PVC cao hơn (50%) giúp tăng độ dẻo và khả năng chống va đập.

  • Trong khi đó, tấm thường sử dụng nhiều bột đá CaCO3 hơn, giúp giảm giá thành nhưng làm giảm tính chịu lực.

3. So sánh tính năng sản phẩm

Tính năng Tấm chống va đập Tấm thường
Màu sắc 65 màu 65 màu
Chống cháy lan Rất tốt Tốt
Chống ẩm Rất tốt Tốt
Chịu va đập Cực tốt Trung bình
Uốn cong tạo hình Tốt Rất tốt
Vận chuyển Nặng hơn, nhưng an toàn, không sứt vỡ Nhẹ hơn nhưng phải bọc kỹ để tránh vỡ

Điểm nổi bật:

  • Tấm chống va đập nổi trội về khả năng chịu lực, chống cháy, và chống ẩm vượt trội hơn so với tấm thường.

  • Tuy nhiên, vì trọng lượng lớn hơn nên khi vận chuyển cần nhiều công sức hơn, nhưng an toàn hơn, ít bị sứt mẻ.

  • Tấm thường nhẹ hơn, dễ uốn cong, thích hợp với các công trình cần tạo hình linh hoạt, tuy nhiên dễ bị sứt vỡ nếu không bảo quản đúng cách.

 

4. Ứng dụng phù hợp của từng loại tấm

Tấm ốp than tre chống va đập:

  • Thích hợp dùng trong khu vực công cộng, trường học, bệnh viện, văn phòng đông người, nơi thường xuyên có va chạm.

  • Ứng dụng tốt trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn cao về an toàn và độ bền.

  • Lý tưởng cho các dự án thi công nội thất cao cấp, biệt thự, showroom, trung tâm thương mại.

Tấm ốp than tre thường:

  • Phù hợp cho nhà ở dân dụng, văn phòng nhỏ, quán cafe, nơi không yêu cầu cao về chịu lực.

  • Là lựa chọn tiết kiệm chi phí, dễ thi công, thích hợp cho các thiết kế sáng tạo, cần uốn cong hoặc tạo hình 3D.


5. Kết luận

Như vậy, khi so sánh sự khác nhau giữa tấm ốp than tre thường và tấm ốp than tre chống va đập, ta có thể thấy mỗi loại đều có ưu điểm riêng:

  • Tấm chống va đập nổi bật với độ bền, khả năng chịu lực, chống cháy và chống ẩm vượt trội. Phù hợp với các công trình lớn, đòi hỏi độ an toàn cao.

  • Tấm thường lại là giải pháp kinh tế, nhẹ hơn, dễ thi công và linh hoạt trong thiết kế.

Việc lựa chọn loại tấm nào phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Để được tư vấn chi tiết và cung cấp sản phẩm chất lượng, hãy liên hệ với Nội Thất Việt Ánh – đơn vị chuyên sản xuất và phân phối các dòng tấm ốp than tre chất lượng cao tại Việt Nam.


Chi tiết sản phẩm và bảng giá cập nhật vui lòng truy cập: noithatvietanh.com.vn

Hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn phù hợp với nhu cầu của bạn!

 

Hà Nội
Hà Nam
Thanh Hóa